|
1 |
Bảo hiểm trong Logistics |
LSCM03120 |
|
|
|
|
|
43 |
|
2 |
Bảo hiểm xã hội |
HURM03120 |
|
|
40 |
|
|
|
|
3 |
Các vùng văn hóa Việt Nam |
TOUR03170 |
|
|
|
|
|
43 |
|
4 |
Chiến lược kinh doanh toàn cầu |
INBU03070 |
36 |
|
|
|
|
|
|
5 |
Chiến lược Marketing |
MARK03140 |
|
41 |
|
|
|
|
|
6 |
Chiến lược thâm nhập thị trường quốc tế |
INBU03100 |
39 |
|
|
|
|
|
|
7 |
Chủ nghĩa Xã hội khoa học |
POLI02020 |
3 |
3 |
3 |
3 |
3 |
3 |
|
8 |
Chuyên đề nghề nghiệp - KDQT |
INBU03150 |
52 |
|
|
|
|
|
|
9 |
Chuyên đề nghề nghiệp - LOGI |
LSCM03150 |
|
|
|
|
|
52 |
|
10 |
Chuyên đề nghề nghiệp - MARK |
MARK03200 |
|
52 |
|
|
|
|
|
11 |
Chuyên đề nghề nghiệp - QTKD |
BUAD03180 |
|
|
|
52 |
|
|
|
12 |
Chuyên đề nghề nghiệp - QTNL |
HURM03170 |
|
|
52 |
|
|
|
|
13 |
Chuyên đề nghề nghiệp - TOUR |
TOUR03200 |
|
|
|
|
|
52 |
|
14 |
Con người và môi trường |
BIOT03010 |
11 |
11 |
11 |
11 |
11 |
11 |
|
15 |
Đại cương văn hoá Việt Nam |
SOAS03010 |
8 |
8 |
8 |
8 |
7 |
8 |
|
16 |
Đào tạo & phát triển nhân viên |
HURM03080 |
|
|
36 |
|
|
|
|
17 |
Đầu tư quốc tế |
INBU03080 |
37 |
|
|
|
|
|
|
18 |
Đề án ngành - KDQT |
INBU03140 |
51 |
|
|
|
|
|
|
19 |
Đề án ngành - LOGI |
LSCM03140 |
|
|
|
|
|
51 |
|
20 |
Đề án ngành - MARK |
MARK03190 |
|
51 |
|
|
|
|
|
21 |
Đề án ngành - QTKD |
BUAD03170 |
|
|
|
51 |
|
|
|
22 |
Đề án ngành - QTNL |
HURM03160 |
|
|
51 |
|
|
|
|
23 |
Đề án ngành - TOUR |
TOUR03190 |
|
|
|
|
|
51 |
|
24 |
Địa lý du lịch Việt Nam |
TOUR03030 |
|
|
|
|
|
29 |
|
25 |
Du lịch bền vững |
TOUR03140 |
|
|
|
|
|
40 |
|
26 |
Du lịch sinh thái |
TOUR03080 |
|
|
|
|
|
34 |
|
27 |
Du lịch văn hóa và di sản |
TOUR03040 |
|
|
|
|
|
30 |
|
28 |
Giao tiếp trong kinh doanh |
BUAD03010 |
7 |
7 |
7 |
7 |
8 |
7 |
|
29 |
Giới và phát triển |
SOWO03250 |
|
|
47 |
|
|
|
|
30 |
Hành vi khách hàng |
MARK03080 |
|
35 |
|
46 |
|
|
|
31 |
Hành vi tổ chức |
HURM03040 |
|
|
29 |
|
|
|
|
32 |
Hệ thống quản lý doanh nghiệp |
BUAD03160 |
47 |
|
45 |
45 |
|
47 |
|
33 |
Hệ thống thông tin nhân lực |
HURM03110 |
|
|
39 |
|
|
|
|
34 |
Hệ thống thông tin quản lý khách sạn |
TOUR03250 |
|
|
|
|
|
39a |
|
35 |
Hoạch định và tuyển dụng |
HURM03070 |
|
|
35 |
|
|
|
|
36 |
Khoá luận tốt nghiệp - KDQT |
INBU06010 |
50 |
|
|
|
|
|
|
37 |
Khoá luận tốt nghiệp - LOGI |
LSCM06010 |
|
|
|
|
|
50 |
|
38 |
Khoá luận tốt nghiệp - MARK |
MARK06010 |
|
50 |
|
|
|
|
|
39 |
Khoá luận tốt nghiệp - QTKD |
BUAD06010 |
|
|
|
50 |
|
|
|
40 |
Khoá luận tốt nghiệp - QTNL |
HURM06010 |
|
|
50 |
|
|
|
|
41 |
Khoá luận tốt nghiệp - TOUR |
TOUR06010 |
|
|
|
|
|
50 |
|
42 |
Khởi nghiệp |
BUAD03050 |
|
|
|
35a |
|
|
|
43 |
Khởi nghiệp tinh gọn |
BUAD03130 |
|
|
|
41b |
|
|
|
44 |
Khởi nghiệp và cơ hội kinh doanh |
BUAD03120 |
|
|
|
40b |
|
|
|
45 |
Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo du lịch |
TOUR03280 |
|
|
|
|
|
42a,39b |
|
46 |
Kinh doanh du lịch trực tuyến |
TOUR03300 |
|
|
|
|
|
37b |
|
47 |
Kinh doanh quốc tế |
INBU03010 |
27 |
|
|
|
|
30 |
|
48 |
Kinh tế chính trị Mác – Lênin |
POLI02010 |
2 |
2 |
2 |
2 |
2 |
2 |
|
49 |
Kinh tế du lịch |
TOUR03070 |
|
|
|
|
|
33 |
|
50 |
Kinh tế Vi mô |
ECON03020 |
19 |
19 |
19 |
19 |
19 |
19 |
|
51 |
Kinh tế vĩ mô |
ECON03030 |
20 |
20 |
20 |
20 |
20 |
20 |
|
52 |
Kỹ năng phát triển nghề nghiệp |
HURM03010 |
25 |
25 |
25 |
25 |
25 |
25 |
|
53 |
Lập kế hoạch kinh doanh |
BUAD03060 |
|
|
34 |
38a |
|
41 |
|
54 |
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam |
POLI02030 |
4 |
4 |
4 |
4 |
4 |
4 |
|
55 |
Logic học |
MAIS03060 |
12 |
12 |
12 |
12 |
12 |
12 |
|
56 |
Logistics điện tử |
LSCM03060 |
|
|
|
|
|
32 |
|
57 |
Luật pháp trong kinh doanh vận tải |
LSCM03090 |
|
|
|
|
|
37 |
|
58 |
Marketing căn bản |
MARK03010 |
23 |
23 |
23 |
23 |
23 |
23 |
|
59 |
Marketing dịch vụ |
MARK03060 |
|
32 |
|
40a |
|
|
|
60 |
Marketing du lịch |
TOUR03020 |
|
|
|
|
|
28 |
|
61 |
Marketing khách hàng doanh nghiệp |
MARK03050 |
|
31 |
|
|
|
|
|
62 |
Marketing nội dung |
MARK03170 |
|
46 |
|
|
|
|
|
63 |
Marketing quốc tế |
INBU03020 |
28 |
33 |
|
|
|
|
|
64 |
Marketing số |
MARK03120 |
|
39 |
|
41a |
|
33 |
|
65 |
Môi trường và an toàn lao động |
HURM03140 |
|
|
42 |
|
|
|
|
66 |
Nghiên cứu marketing |
MARK03090 |
|
36 |
|
|
|
|
|
67 |
Nghiệp vụ hướng dẫn du lịch |
TOUR03100 |
|
|
|
|
|
36 |
|
68 |
Nghiệp vụ xếp dỡ và đóng gói |
LSCM03110 |
|
|
|
|
|
42 |
|
69 |
Nguyên lý kế toán |
ACCO03010 |
21 |
21 |
21 |
21 |
21 |
21 |
|
70 |
Phân tích định lượng trong QT |
BUAD03020 |
18 |
18 |
18 |
18 |
18 |
18 |
|
71 |
Phân tích dữ liệu trong kinh doanh |
MARK03020 |
26 |
26 |
26 |
26 |
26 |
26 |
|
72 |
Pháp luật đại cương |
GLAW03220 |
6 |
6 |
6 |
6 |
6 |
6 |
|
73 |
Phát triển kinh doanh bền vững |
INBU03130 |
44 |
44 |
44 |
44 |
44 |
44 |
|
74 |
Phát triển sản phẩm du lịch |
TOUR03150 |
|
|
|
|
|
41 |
|
75 |
Phát triển sản phẩm mới |
MARK03110 |
|
38 |
|
39b |
|
|
|
76 |
Phương pháp nghiên cứu kinh doanh |
LSCM03010 |
24 |
24 |
24 |
24 |
24 |
24 |
|
77 |
Quan hệ công chúng |
MARK03160 |
|
45 |
|
|
|
|
|
78 |
Quản lý khai thác cảng biển |
LSCM03130 |
|
|
|
|
|
46 |
|
79 |
Quản trị bán hàng |
MARK03040 |
|
30 |
|
33 |
46 |
|
|
80 |
Quản trị buồng phòng |
TOUR03220 |
|
|
|
|
|
36a |
|
81 |
Quản trị chất lượng |
BUAD03080 |
|
|
|
43a |
|
|
|
82 |
Quản trị chất lượng dịch vụ du lịch |
TOUR03160 |
|
|
|
|
|
42 |
|
83 |
Quản trị chiến lược |
BUAD03040 |
|
29 |
33 |
29 |
|
45 |
|
84 |
Quản trị chiến lược trong tổ chức du lịch |
TOUR03320 |
|
|
|
|
|
41b |
|
85 |
Quản trị chuỗi cung ứng |
LSCM03040 |
30 |
|
|
36a |
|
29 |
|
86 |
Quản trị đa văn hóa |
INBU03120 |
41 |
|
|
|
|
|
|
87 |
Quản trị dịch vụ |
BUAD03150 |
|
|
|
43b |
|
|
|
88 |
Quản trị điểm đến du lịch |
TOUR03050 |
|
|
|
|
|
31 |
|
89 |
Quản trị đổi mới sáng tạo |
BUAD03110 |
|
|
|
37b |
|
|
|
90 |
Quản trị dự án |
BUAD03070 |
46 |
|
46 |
39a |
|
31 |
|
91 |
Quản trị du lịch và nghỉ dưỡng |
TOUR03270 |
|
|
|
|
|
41a |
|
92 |
Quản trị hiệu quả công việc |
HURM03090 |
|
|
37 |
|
|
|
|
93 |
Quản trị học |
BUAD03030 |
22 |
22 |
22 |
22 |
22 |
22 |
|
94 |
Quản trị kênh phân phối |
MARK03130 |
|
40 |
|
|
|
|
|
95 |
Quản trị kho bãi |
LSCM03100 |
|
|
|
|
|
38 |
|
96 |
Quản trị khởi nghiệp |
BUAD03090 |
|
|
|
35b |
|
|
|
97 |
Quản trị kinh doanh khách sạn |
TOUR03180 |
|
|
|
|
|
45 |
|
98 |
Quản trị kinh doanh lữ hành |
TOUR03110 |
|
|
|
|
|
37 |
|
99 |
Quản trị kinh doanh quốc tế |
INBU03030 |
29 |
|
|
|
|
|
|
100 |
Quản trị Logistics |
LSCM03030 |
43 |
|
|
|
|
28 |
|
101 |
Quản trị Marketing |
MARK03030 |
|
28 |
|
|
|
|
|
102 |
Quản trị nguồn nhân lực quốc tế |
HURM03150 |
33 |
|
43 |
|
|
|
|
103 |
Quản trị nhà hàng |
TOUR03230 |
|
|
|
|
|
37a |
|
104 |
Quản trị nhân lực |
HURM03020 |
|
27 |
27 |
27 |
|
39 |
|
105 |
Quản trị nhân sự trong kinh doanh khách sạn |
TOUR03240 |
|
|
|
|
|
38a |
|
106 |
Quản trị quan hệ khách hàng |
MARK03070 |
|
34 |
|
32 |
|
|
|
107 |
Quản trị quan hệ lao động |
HURM03130 |
|
|
41 |
|
|
|
|
108 |
Quản trị rủi ro |
INSU03080 |
|
|
|
34 |
|
34 |
|
109 |
Quản trị sáng tạo mở |
BUAD03140 |
|
|
|
42b |
|
|
|
110 |
Quản trị sự kiện và lễ hội |
TOUR03060 |
|
|
|
|
|
32 |
|
111 |
Quản trị sự thay đổi |
HURM03050 |
|
|
30 |
47 |
|
|
|
112 |
Quản trị tài chính |
FIBA03370 |
|
|
|
28 |
|
|
|
113 |
Quản trị thu mua |
LSCM03080 |
|
|
|
|
|
36 |
|
114 |
Quản trị thương hiệu |
INBU03050 |
32 |
42 |
|
31 |
47 |
|
|
115 |
Quản trị thương hiệu hạng sang |
TOUR03290 |
|
|
|
|
|
43a |
|
116 |
Quản trị tiền lương |
HURM03100 |
|
|
38 |
|
|
|
|
117 |
Quản trị tiền sảnh |
TOUR03210 |
|
|
|
|
|
35a |
|
118 |
Quản trị trải nghiệm khách hàng |
TOUR03260 |
|
|
|
|
|
40a |
|
119 |
Quản trị vận hành |
LSCM03070 |
|
|
|
30 |
|
35 |
|
120 |
Quản trị vận tải |
LSCM03020 |
|
|
|
|
|
27 |
|
121 |
Quản trị xuất nhập khẩu |
INBU03060 |
35 |
|
|
|
|
40 |
|
122 |
Quảng cáo |
MARK03150 |
|
43 |
|
|
|
|
|
123 |
Tài chính quốc tế |
FIBA03060 |
34 |
|
|
|
|
|
|
124 |
Tâm lý học đại cương |
PSYC03010 |
48 |
48 |
48 |
48 |
48 |
48 |
|
125 |
Tâm lý học quản trị |
HURM03060 |
|
|
31 |
|
|
|
|
126 |
Thanh toán quốc tế |
FIBA03240 |
42 |
|
|
|
|
|
|
127 |
Thiết kế và điều hành tour |
TOUR03120 |
|
|
|
|
|
38 |
|
128 |
Thực hành nghề nghiệp ngành Du lịch |
TOUR03130 |
|
|
|
|
|
39 |
|
129 |
Thực tập tốt nghiệp - KDQT |
INBU04010 |
49 |
|
|
|
|
|
|
130 |
Thực tập tốt nghiệp - LOGI |
LSCM04010 |
|
|
|
|
|
49 |
|
131 |
Thực tập tốt nghiệp - MARK |
MARK04010 |
|
49 |
|
|
|
|
|
132 |
Thực tập tốt nghiệp - QTKD |
BUAD04010 |
|
|
|
49 |
|
|
|
133 |
Thực tập tốt nghiệp - QTNL |
HURM04010 |
|
|
49 |
|
|
|
|
134 |
Thực tập tốt nghiệp -TOUR |
TOUR04010 |
|
|
|
|
|
49 |
|
135 |
Thương mại điện tử |
INBU03090 |
38 |
|
|
37a |
|
|
|
136 |
Tiếng Anh ch.ngành Kinh doanh quốc tế |
ENGL03400 |
45 |
|
|
|
|
|
|
137 |
Tiếng Anh nâng cao 1 |
GEEN03060 |
13 |
13 |
13 |
13 |
13 |
13 |
|
138 |
Tiếng Anh nâng cao 2 |
GEEN03070 |
14 |
14 |
14 |
14 |
14 |
14 |
|
139 |
Tiếng Anh nâng cao 3 |
GEEN03080 |
15 |
15 |
15 |
15 |
15 |
15 |
|
140 |
Tiếng Anh nâng cao 4 |
GEEN03090 |
16 |
16 |
16 |
16 |
16 |
16 |
|
141 |
Tiếng Anh nâng cao 5 |
GEEN03100 |
17 |
17 |
17 |
17 |
17 |
17 |
|
142 |
Tin học văn phòng nâng cao |
ADOI03010 |
9 |
9 |
9 |
9 |
9 |
9 |
|
143 |
Tổ chức sự kiện và tài trợ |
MARK03180 |
|
47 |
|
|
|
|
|
144 |
Tổ chức và quản lý đại lý lữ hành |
TOUR03310 |
|
|
|
|
|
40b |
|
145 |
Tổng quan du lịch |
TOUR03010 |
|
|
|
|
|
27 |
|
146 |
Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp |
INBU03040 |
31 |
|
32 |
|
|
|
|
147 |
Triết học Mác - Lênin |
POLI03010 |
1 |
1 |
1 |
1 |
1 |
1 |
|
148 |
Truyền thông Marketing tích hợp |
MARK03100 |
|
37 |
|
42a |
|
|
|
149 |
Tư tưởng Hồ Chí Minh |
POLI02040 |
5 |
5 |
5 |
5 |
5 |
5 |
|
150 |
Tuyến điểm du lịch Việt Nam |
TOUR03090 |
|
|
|
|
|
35 |
|
151 |
Văn hóa doanh nghiệp |
HURM03030 |
|
|
28 |
|
|
|
|
152 |
Vận tải và bảo hiểm |
INBU03110 |
40 |
|
|
|
|
|
|
153 |
Xác suất và thống kê |
MATH03030 |
10 |
10 |
10 |
10 |
10 |
10 |
|
154 |
Xây dựng dự án khởi nghiệp |
BUAD0A010 |
|
|
|
52 |
|
|
|
155 |
Xây dựng mô hình kinh doanh |
BUAD03100 |
|
|
|
36b |
|
|